captain's chair

captain's chair

The captain sits in his captain's chair on the ship's deck.

Định nghĩa

Danh từ: ghế thuyền trưởng (captain's chair) một loại ghế bành bằng gỗ chỗ ngồi hình yên ngựa lưng thấp với các thanh dọc (spindles).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi vào ghế thuyền trưởngđầu bàn.)
  • (Cửa hàng đồ cổ bán một chiếc ghế thuyền trưởng bằng gỗ sồi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the captain's chair": chỉ vị trí lãnh đạo hoặc quyền chỉ huy.
    • After years of hard work, she finally sat in the captain's chair of the company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã ngồi vào ghế thuyền trưởng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Captain's seat (n): ghế của thuyền trưởng (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không).
    • The pilot's captain's seat is adjustable for comfort. (Ghế thuyền trưởng của phi công có thể điều chỉnh để thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Armchair: ghế bành (nói chung).
  • Throne: ngai vàng (nghĩa bóng, chỉ vị trí quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "captain's chair".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the driver's seat": nắm quyền kiểm soát (tương tự nghĩa bóng của "captain's chair").
    • He is in the driver's seat now that he has become CEO. (Anh ấy đang nắm quyền kiểm soát khi đã trở thành CEO.)